Phần lớn tiền mã hóa đều biến động giá. Bitcoin có thể tăng mười phần trăm hôm nay rồi giảm vào hôm sau, chuyện đó ổn với việc nắm giữ nhưng bất tiện khi trả tiền cho một món đồ hay khi tiết kiệm. Stablecoin giải quyết điều đó: nó là một loại tiền mã hóa được tạo ra để giữ giá trị ổn định, thường là một đô la Mỹ. Một USDC có giá khoảng một đô la hôm nay, ngày mai và tháng sau. Bạn có tốc độ và tầm với của tiền mã hóa mà không phải chịu những cú nhảy giá.
Ý tưởng gói trong một dòng
Stablecoin là một token được neo vào một giá trị ổn định, gần như luôn là một đồng tiền như đô la Mỹ. Nổi tiếng nhất là USDC (Circle) và USDT (Tether), cả hai đều nhắm giữ mức một đô la cho mỗi token. Cũng có loại neo theo euro và theo vàng, nhưng stablecoin đô la vẫn được dùng nhiều hơn hẳn.
Vì sao nó giữ được mức một đô la
Phần lớn stablecoin lớn hoạt động theo cách đơn giản: với mỗi token đang lưu hành, công ty phát hành nó giữ lại một đô la tương ứng, hoặc tài sản tương đương, trong quỹ dự trữ. Một token phát ra, một đô la được giữ. Chính phần bảo chứng đó cho phép token đứng thay cho một đô la, và đó là lý do nó giao dịch quanh mức một đô la. Một số ít hoạt động khác đi: có loại được bảo chứng bằng tiền mã hóa khác (như DAI), và một kiểu rủi ro hơn cố giữ mức neo chỉ bằng thuật toán. Những loại chạy bằng thuật toán đó từng sụp đổ, nên phần lớn mọi người chọn các đồng có dự trữ bảo chứng.
Người ta dùng chúng vào việc gì
Vì giá trị đứng yên, stablecoin là phần của tiền mã hóa hành xử giống tiền thật:
- Trả tiền và nhận tiền mà không phải lo số tiền đổi giá trị giữa lúc gửi và lúc đến.
- Giữ giá trị ở một dạng ổn định hơn. Ở nơi đồng nội tệ đang mất giá nhanh, người ta chuyển sang stablecoin đô la để bảo vệ thứ mình có. Việc đó không phải là không có rủi ro, nhưng nó là lựa chọn mà các thế hệ trước không có.
- Chuyển tiền đi khắp thế giới trong vài phút, bằng một thứ vẫn giữ nguyên giá trị vốn có.
The Catch
Một stablecoin chỉ ổn định bằng đúng thứ đứng sau nó. Nếu quỹ dự trữ của bên phát hành không đúng như họ công bố, hoặc một thuật toán hỏng, mức neo giá có thể trượt, và điều đó gọi là mất neo giá. Các đồng lớn có dự trữ bảo chứng còn kèm một điểm đáng biết: vì chúng do một công ty có thật phát hành, công ty đó có thể đóng băng những token cụ thể, kể cả khi chúng nằm trong ví của chính bạn. Đó cũng chính là điều chúng tôi nói trong bài Có ai đóng băng được tiền mã hóa của tôi không?: đó là cái giá của việc có một doanh nghiệp được quản lý đứng sau đồng coin. Các tài sản nền như Bitcoin không có bên phát hành và không có công tắc đóng băng, nhưng bù lại giá của chúng biến động. Không cái nào đơn giản là tốt hơn; chúng là những công cụ khác nhau.
Đây không phải lời khuyên đầu tư. Ngay cả stablecoin cũng mang rủi ro.
Điều này có ý nghĩa gì với bạn
Stablecoin là cách tiền mã hóa trở thành đồng tiền ổn định, tiêu được và bạn có thể tính toán trước. Ứng dụng Zypto cho bạn nắm giữ, hoán đổi và dùng stablecoin cho chi tiêu đời thực trên nhiều blockchain, thậm chí chuyển đổi giữa USDC và tiền mặt khi bạn cần quay về đồng nội tệ. Giá trị ổn định, nằm trong tay bạn. Tiền của bạn, chỉ của riêng bạn.
Học tiếp
Xem cơ chế đóng băng của bên phát hành hoạt động ra sao, vì sao cùng một token lại xuất hiện trên nhiều blockchain khác nhau, và bạn dùng nó được vào những việc gì.

Kiểm tra lại những gì bạn đã học
Kiểm tra nhanh
3 câu hỏi. Trả lời đúng 2 trong 3 câu là bạn qua bài học này. Qua hết mọi bài học để nhận chứng chỉ có thể chia sẻ. Bạn có thể làm lại bất cứ lúc nào; không câu trả lời nào rời khỏi thiết bị của bạn.
Bạn đã qua bài học. Làm tốt lắm. Tiến độ của bạn được lưu trên thiết bị này.
1Stablecoin là gì?
Stablecoin nhắm giữ một giá trị ổn định, thường nhất là quanh mức một đô la Mỹ.
2Một stablecoin đô la điển hình giữ mức quanh 1 đô la bằng cách nào?
Quỹ dự trữ (như đô la và nợ chính phủ ngắn hạn) bảo chứng cho các đồng coin, nên mỗi đồng đổi lại được khoảng một đô la.
3Điểm cần lưu ý ở stablecoin là gì?
Ngay cả stablecoin cũng có thể chệch khỏi mức neo khi thị trường căng thẳng, và loại được quản lý thì có thể bị bên phát hành đóng băng.
Related topics





















